Thống Kê Giải Đặc Biệt Năm

Năm:

Tổng số ngày có dữ liệu trong năm 2026: 239

Số ngày có dữ liệu theo tháng

Tháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6Tháng 7Tháng 8Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12
31243130313031292000

Top 10 số về nhiều

SốSố lần
547
386
686
836
175
235
375
395
485
515

Top 10 số về ít

SốSố lần
980
730
720
580
560
310
150
070
020
991

Tần suất đầu / đuôi / tổng

Nhóm0123456789
Đầu17212729252827172721
Đuôi20232030302015283023
Tổng25262223272825192222

Tần suất 00–99 trong năm

SốSố lần
547
386
686
836
175
235
375
395
485
515
044
144
214
224
284
424
474
554
784
804
944
003
013
133
243
253
323
333
363
433
533
593
613
633
673
693
773
853
893
913
933
973
052
082
122
162
192
302
442
452
492
502
522
572
602
622
642
652
702
752
762
792
812
842
862
872
882
902
922
962
031
061
091
101
111
181
201
261
271
291
341
351
401
411
461
661
711
741
821
951
991
020
070
150
310
560
580
720
730
980