Thống Kê Giải Đặc Biệt Năm

Năm:

Tổng số ngày có dữ liệu trong năm 2026: 276

Số ngày có dữ liệu theo tháng

Tháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6Tháng 7Tháng 8Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12
3124313031303129221700

Top 10 số về nhiều

SốSố lần
387
547
326
376
396
516
686
836
045
145

Top 10 số về ít

SốSố lần
980
720
580
310
150
070
020
951
821
741

Tần suất đầu / đuôi / tổng

Nhóm0123456789
Đầu20243036273332193124
Đuôi21282733332319323327
Tổng28312526303530202625

Tần suất 00–99 trong năm

SốSố lần
387
547
326
376
396
516
686
836
045
145
175
215
225
235
425
485
014
284
474
534
554
594
634
674
784
804
874
914
944
003
123
133
243
253
333
363
433
443
523
603
613
653
693
753
773
813
853
883
893
933
963
973
052
062
082
162
182
192
292
302
352
452
492
502
572
622
642
662
702
762
792
842
862
902
922
992
031
091
101
111
201
261
271
341
401
411
461
561
711
731
741
821
951
020
070
150
310
580
720
980